translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "huyết mạch" (1件)
huyết mạch
日本語 生命線、幹線
Con đường này là huyết mạch giao thông chính của vùng.
この道路はその地域の主要な交通幹線です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "huyết mạch" (1件)
tuyến đường thủy huyết mạch
日本語 主要航路、生命線となる水路
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
封鎖は主要航路を遮断する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "huyết mạch" (2件)
Con đường này là huyết mạch giao thông chính của vùng.
この道路はその地域の主要な交通幹線です。
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
封鎖は主要航路を遮断する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)